Iscrizioni su vesus /whatsapp o per emailTorneo Sociale Arci Scacchi Bolzano B Cập nhật ngày: 01.10.2026 20:03:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArciBz
| Giải/ Nội dung | Torneo Grandi Maestri, Torneo Sociale B 1700 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ♟Iscrizioni su Vesus♟, 📍Bando📍, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Egger Jakob | 1633 | ITA | 7w1 | 8b1 | 9w | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1400 |
| 2 | | Balzan Barbara | 1476 | ITA | 8b0 | 13w0 | 10b | 0 | 13 | 2 | 3 | 0 | 1400 |
| 3 | | Giacomazzi Andrea | 1440 | ITA | 9w0 | 7b0 | 11b | 0 | 14 | 2 | 3 | 0 | 1400 |
| 4 | | Avolio Luca | 1428 | ITA | 10b1 | 11w1 | 13b | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1400 |
| 5 | | Bissardella Fabio | 1400 | ITA | 6b0 | 10w1 | 12b | 1 | 10 | 1 | 1 | 0 | 1400 |
| 6 | | Brandolese Arnaldo | 1400 | ITA | 5w1 | 9b0 | 8w | 1 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1400 |
| 7 | | Cosarca Mihai Cristinel | 1400 | ROU | 1b0 | 3w1 | -0 | 1 | 8 | 2 | 2 | 0 | 1537 |
| 8 | | Nikafshan Javad | 1400 | IRI | 2w1 | 1w0 | 6b | 1 | 7 | 2 | 2 | 0 | 1555 |
| 9 | | Nikafshan Paya | 1400 | ITA | 3b1 | 6w1 | 1b | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1420 |
| 10 | | Pergher Anita Nune | 1400 | ITA | 4w0 | 5b0 | 2w | 0 | 12 | 2 | 3 | 0 | 1414 |
| 11 | | Pergher Narek Diego | 1400 | ITA | 12w1 | 4b0 | 3w | 1 | 5 | 2 | 3 | 1 | 1414 |
| 12 | | Prifti Elis | 1400 | ITA | 11b0 | -1 | 5w | 1 | 9 | 1 | 2 | 1 | 1400 |
| 13 | | Tucto Gianpier | 1400 | PER | 14w1 | 2b1 | 4w | 2 | 4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 1438 |
| 14 | | Vaglianti Bruna | 1400 | ITA | 13b0 | -½ | -0 | 0,5 | 11 | 2 | 2,5 | 0,25 | 1400 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|